Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acercar a alguien

acercar a alguien

/aˈθeɾkaɾ a ˈalɣjen/
gần gũi với ai đó

Quiero acercarme a mi vecina para hacerle un favor.

Tôi muốn gần gũi với bà hàng xóm để giúp đỡ bà.


thông thường

Đưa ai đó đến gần, làm cho ai đó cảm thấy thân thiết hơn với mình hoặc với một chủ đề nào đó.

El profesor intentó acercarse a los estudiantes tímidos para animarlos a participar.

Thầy giáo cố gắng gần gũi với những học sinh e thẹn để khuyến khích họ tham gia.

Si quieres vender más, debes acercarte a tus clientes y entender sus necesidades.

Nếu bạn muốn bán được nhiều hơn, bạn cần gần gũi với khách hàng và hiểu nhu cầu của họ.

Thường dùng để chỉ hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn hoặc làm cho ai đó quan tâm đến một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

acercarse a alguiengần gũi với ai đóacercarse a un temagần gũi với một chủ đề

Từ đồng nghĩa

hacerse amigo de alguienganar la confianza de alguien

Từ trái nghĩa

alejarse de alguienignorar a alguien

Cụm từ liên quan

ganar confianzacụm từ
được tin tưởng
hacerse amigocụm từ
trở thành bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn, ví dụ: 'Quiero acercarme a mis compañeros de trabajo.'

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, kinh doanh, hoặc giáo dục để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'acercar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ad' (tới) và 'circare' (quanh, vòng quanh), nghĩa là 'đưa đến gần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, kinh doanh, hoặc giáo dục để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn.

Phân tích từ

acercar
đưa đến gần
root
+
a alguien
với ai đó
prepositional phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
더 많은 Spanish→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.