Looking up...
The city is divided into different zones for traffic management.
Thành phố được chia thành các khu vực khác nhau để quản lý giao thông.
Một khu vực hoặc vùng có ranh giới rõ ràng, có thể được định nghĩa theo địa lý, chức năng hoặc mục đích cụ thể.
The city has a pedestrian zone where cars are not allowed.
Thành phố có một khu vực dành cho người đi bộ nơi không cho phép xe cộ.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một vùng có ranh giới rõ ràng, có thể là địa lý, chức năng hoặc theo mục đích cụ thể.
Trong thể thao, một khu vực được định nghĩa trong sân vận động hoặc sân chơi.
The player scored a goal from the penalty zone.
Cầu thủ ghi bàn từ khu vực phạt.
Trong thể thao, 'zone' thường chỉ đến các khu vực được định nghĩa trong sân vận động, chẳng hạn như khu vực phạt trong bóng đá.
Trong tâm lý học, một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc cụ thể mà một người có thể trải qua.
She entered a zone of deep concentration while studying.
Cô ấy bước vào một khu vực tập trung sâu sắc khi học.
Trong tâm lý học, 'zone' có thể chỉ đến một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc cụ thể mà một người có thể trải qua.
Khi nói về khu vực địa lý, 'zone' thường được sử dụng để chỉ một vùng có ranh giới rõ ràng, chẳng hạn như 'time zone' (múi giờ) hoặc 'demilitarized zone' (vùng phi quân sự).
Cần phân biệt giữa 'zone' (khu vực) và 'zone out' (bị mất tập trung).
Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'zōnē', có nghĩa là 'vòng, dải'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một khu vực hoặc vùng có ranh giới rõ ràng.
Từ 'zone' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý đến tâm lý học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'khu vực' hoặc 'vùng'.