Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. zone

zone

/zoʊn/
khu vực

The city is divided into different zones for traffic management.

Thành phố được chia thành các khu vực khác nhau để quản lý giao thông.


chung

Một khu vực hoặc vùng có ranh giới rõ ràng, có thể được định nghĩa theo địa lý, chức năng hoặc mục đích cụ thể.

The city has a pedestrian zone where cars are not allowed.

Thành phố có một khu vực dành cho người đi bộ nơi không cho phép xe cộ.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vùng có ranh giới rõ ràng, có thể là địa lý, chức năng hoặc theo mục đích cụ thể.

Thể thao

Trong thể thao, một khu vực được định nghĩa trong sân vận động hoặc sân chơi.

The player scored a goal from the penalty zone.

Cầu thủ ghi bàn từ khu vực phạt.

Trong thể thao, 'zone' thường chỉ đến các khu vực được định nghĩa trong sân vận động, chẳng hạn như khu vực phạt trong bóng đá.

psychological

Trong tâm lý học, một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc cụ thể mà một người có thể trải qua.

She entered a zone of deep concentration while studying.

Cô ấy bước vào một khu vực tập trung sâu sắc khi học.

Trong tâm lý học, 'zone' có thể chỉ đến một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc cụ thể mà một người có thể trải qua.

Cụm từ kết hợp

time zonemúi giờdemilitarized zonevùng phi quân sựdanger zonekhu vực nguy hiểm

Từ đồng nghĩa

arearegiondistrictterritory

Từ trái nghĩa

wholeentiretytotality

Cụm từ liên quan

in the zonecụm từ
trong trạng thái tập trung cao

Mẹo hay

Sử dụng 'zone' trong ngữ cảnh địa lý

Khi nói về khu vực địa lý, 'zone' thường được sử dụng để chỉ một vùng có ranh giới rõ ràng, chẳng hạn như 'time zone' (múi giờ) hoặc 'demilitarized zone' (vùng phi quân sự).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'zone' với 'zone out'

Cần phân biệt giữa 'zone' (khu vực) và 'zone out' (bị mất tập trung).

Nguồn gốc từ

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'zōnē', có nghĩa là 'vòng, dải'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một khu vực hoặc vùng có ranh giới rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'zone' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ địa lý đến tâm lý học. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'khu vực' hoặc 'vùng'.

Phân tích từ

zone
khu vực
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.