Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. area

area

/ˈɛəriə/
khu vực

This area is very crowded.

Khu vực này rất đông đúc.


chung

Một vùng hoặc khu vực có giới hạn rõ ràng, có thể là một phần của đất liền, nước hoặc không gian.

The city has a large industrial area.

Thành phố có một khu vực công nghiệp lớn.

She lives in a rural area.

Cô ấy sống ở một khu vực nông thôn.

Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể.

chung

Một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

He is an expert in the area of artificial intelligence.

Anh ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Trong ngữ cảnh này, 'area' có nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

urban areakhu vực đô thịrural areakhu vực nông thônindustrial areakhu vực công nghiệpresidential areakhu vực cư trú

Từ đồng nghĩa

regionzonedistrictterritoryfield

Từ trái nghĩa

pointspotlocation

Cụm từ liên quan

in the area ofcụm từ
trong lĩnh vực
area codecụm từ
mã vùng

Mẹo hay

Sử dụng 'area' để chỉ vùng đất hoặc không gian

Từ 'area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, chẳng hạn như 'urban area' (khu vực đô thị) hoặc 'rural area' (khu vực nông thôn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'area' và 'region'

'Area' thường được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, trong khi 'region' có thể được sử dụng để chỉ một vùng lớn hơn hoặc một khu vực địa lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'area' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'area', có nghĩa là 'mặt đất trống' hoặc 'sân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'area' có thể được sử dụng để chỉ một vùng đất hoặc không gian cụ thể, hoặc một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể.

Phân tích từ

area
vùng, khu vực
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.