Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. 5g

5g

/faɪ dʒi/
kỹ thuật viễn thông thế hệ thứ năm

5G networks offer faster internet speeds than 4G.

Mạng 5G cung cấp tốc độ internet nhanh hơn so với 4G.


Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật viễn thông thế hệ thứ năm, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao, độ trễ thấp và kết nối ổn định hơn so với các thế hệ trước.

5G technology enables real-time applications like autonomous vehicles and remote surgery.

Kỹ thuật 5G cho phép các ứng dụng thời gian thực như xe tự lái và phẫu thuật từ xa.

5G là một trong những bước tiến quan trọng trong phát triển viễn thông, hỗ trợ cho Internet of Things (IoT) và các ứng dụng tương lai.

Cụm từ kết hợp

5G networkmạng 5G5G technologykỹ thuật 5G5G speedtốc độ 5G

Từ đồng nghĩa

fifth-generation wirelessnext-gen wireless

Từ trái nghĩa

4G3G

Cụm từ liên quan

5G rolloutcụm từ
quá trình triển khai mạng 5G
5G infrastructurecụm từ
cơ sở hạ tầng 5G

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

5G chỉ áp dụng cho viễn thông, không liên quan đến các lĩnh vực khác như y tế hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'fifth generation', chỉ đến thế hệ thứ năm của kỹ thuật viễn thông di động.

Ghi chú sử dụng

5G thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công nghệ, viễn thông và phát triển Internet of Things (IoT).

Phân tích từ

5
số thứ tự
prefix
+
G
generation (thế hệ)
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.