Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yummy

yummy

/ˈjʌmi/
ngon

This cake is so yummy!

Bánh này ngon quá!


thông thường

Ngon, hấp dẫn về hương vị

The pizza was yummy and cheesy.

Bánh pizza ngon và đầy phô mai.

She made yummy cookies for dessert.

Cô ấy làm bánh quy ngon làm món tráng miệng.

Thường dùng để mô tả thức ăn ngon miệng, có thể dùng cho các món ăn hoặc đồ uống.

Cụm từ kết hợp

yummy foodthức ăn ngonyummy dessertmón tráng miệng ngonyummy drinkđồ uống ngon

Từ đồng nghĩa

delicioustastyscrumptious

Từ trái nghĩa

disgustingtastelessunappetizing

Cụm từ liên quan

yummy in my tummycụm từ
ngon trong bụng tôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'yummy' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'yumme', có nghĩa là 'ngon'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật để mô tả thức ăn hoặc đồ uống ngon miệng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.