Looking up...
The meeting will last for a second.
Cuộc họp sẽ kéo dài một giây.
Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.
I'll be there in a second.
Tôi sẽ đến trong một giây.
Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.
Người hoặc vật thứ hai trong một thứ tự.
She came in second place in the race.
Cô ấy đã về nhì trong cuộc đua.
Dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí thứ hai.
Thứ hai trong một loạt các thứ.
This is the second time I've seen this movie.
Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này.
Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra lần thứ hai.
'Second' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, chẳng hạn như 'I'll be there in a second.'
'Second' (số ít) thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc thứ hạng, trong khi 'seconds' (số nhiều) có thể được sử dụng để chỉ những người hoặc vật thứ hai.
Từ gốc Latin 'secundus' có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'hỗ trợ'.
Trong tiếng Anh, 'a second' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, chẳng hạn như 'I'll be there in a second.'