Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. second

second

/ˈsɛkənd/
giây

The meeting will last for a second.

Cuộc họp sẽ kéo dài một giây.


trang trọngthông thường

Một đơn vị thời gian bằng một phần sáu mươi của một phút.

I'll be there in a second.

Tôi sẽ đến trong một giây.

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn.

trang trọngthông thường

Người hoặc vật thứ hai trong một thứ tự.

She came in second place in the race.

Cô ấy đã về nhì trong cuộc đua.

Dùng để chỉ thứ hạng hoặc vị trí thứ hai.

trang trọngthông thường

Thứ hai trong một loạt các thứ.

This is the second time I've seen this movie.

Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này.

Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra lần thứ hai.

Cụm từ kết hợp

a second chancecơ hội thứ haisecond placevị trí thứ haisecond thoughtsự suy nghĩ thứ hai

Từ đồng nghĩa

instantmomentnextanother

Từ trái nghĩa

firstthirdlast

Cụm từ liên quan

second to nonecụm từ
không ai sánh bằng
second bestcụm từ
vị trí thứ hai

Mẹo hay

Sử dụng 'second' trong ngữ cảnh thời gian

'Second' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, chẳng hạn như 'I'll be there in a second.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'second' và 'seconds'

'Second' (số ít) thường được sử dụng để chỉ một đơn vị thời gian hoặc thứ hạng, trong khi 'seconds' (số nhiều) có thể được sử dụng để chỉ những người hoặc vật thứ hai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'secundus' có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'hỗ trợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'a second' có thể được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, chẳng hạn như 'I'll be there in a second.'

Phân tích từ

sec-
hỗ trợ, theo sau
prefix
+
-ond
thứ hai
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.