Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back out

back out

/ˌbæk ˈaʊt/◆động từ cụm
rút lui

He agreed to help but backed out at the last minute.

Anh ấy đã đồng ý giúp nhưng rút lui vào phút chót.


thông thường

rút khỏi một cam kết hoặc kế hoạch sau khi đã đồng ý tham gia

The company backed out of the deal due to financial concerns.

Công ty rút khỏi thỏa thuận vì lo ngại tài chính.

She promised to join the project but backed out when she got a better offer.

Cô ấy hứa tham gia dự án nhưng rút lui khi nhận được lời đề nghị tốt hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, cá nhân hoặc xã hội khi ai đó không giữ lời hứa hoặc cam kết.

thông thường

lui ra khỏi nơi nào đó, đặc biệt là khi không muốn tiếp tục ở đó

After the argument, he backed out of the room without saying a word.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy lặng lẽ lui ra khỏi phòng mà không nói lời nào.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

back out ofrút khỏiback out at the last minuterút lui vào phút chót

Từ đồng nghĩa

withdrawpull outopt outchicken out

Từ trái nghĩa

commitstick tofollow through

Cụm từ liên quan

pull outđộng từ cụm
rút khỏi (tương tự 'back out')
chicken outđộng từ cụm
chùn bước vì sợ hãi

Mẹo hay

Phân biệt 'back out' và 'pull out'

'Back out' thường nhấn mạnh vào việc không giữ lời hứa hoặc cam kết, trong khi 'pull out' có thể ám chỉ hành động rời khỏi một tình huống hoặc hoạt động mà không nhất thiết liên quan đến cam kết (e.g., 'pull out of a race').

Nguồn gốc từ

Combination of 'back' (to move backward) and 'out' (to leave or withdraw), first recorded in the early 20th century.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'of' khi theo sau là danh từ chỉ cam kết, thỏa thuận hoặc kế hoạch (e.g., 'back out of a contract'). Trong ngữ cảnh xã hội, có thể mang nghĩa tiêu cực vì ám chỉ sự thiếu trách nhiệm.

Phân tích từ

back
di chuyển ngược lại, rút lui
root
+
out
ra khỏi, rời khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.