Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wine

wine

/waɪn/
rượu vang

She poured a glass of red wine for dinner.

Cô ấy đổ một ly rượu vang đỏ để ăn tối.


trang trọng

Rượu được làm từ nho hoặc trái cây khác, thường được uống trong bữa ăn hoặc dịp đặc biệt.

The sommelier recommended a dry white wine to pair with the seafood.

Người chuyên gia rượu vang đã khuyên một ly rượu trắng khô để ăn kèm với hải sản.

Rượu vang thường được phân loại theo màu (đỏ, trắng, hồng) và loại nho dùng để làm.

Cụm từ kết hợp

red winerượu vang đỏwhite winerượu vang trắngwine tastingthử rượu vang

Từ đồng nghĩa

grape winevintage

Từ trái nghĩa

beersoda

Cụm từ liên quan

break the icethành ngữ
giải tỏa không khí căng thẳng

Mẹo hay

Phân biệt rượu vang đỏ và trắng

Rượu vang đỏ được làm từ nho đỏ, còn rượu vang trắng thường được làm từ nho trắng hoặc nho xanh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về rượu vang, hãy sử dụng từ 'wine' thay vì từ 'alcohol' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'wine' có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'win', có liên quan đến tiếng Latin 'vinum' và tiếng Hy Lạp 'oinos'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wine' thường dùng để chỉ rượu vang, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại rượu khác như rượu mùi (flavored wine).

Phân tích từ

wine
rượu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.