window dress

/ˈwɪndoʊ drɛs/◆động từ cụm
trang trí cửa sổ

She spent hours window dressing the storefront.

Cô ấy đã dành nhiều giờ trang trí cửa hàng.


thông thường

Trang trí cửa sổ hoặc cửa hàng để làm cho nó hấp dẫn hơn, thường để thu hút khách hàng.

The store owner window dressed the display to attract holiday shoppers.

Chủ cửa hàng trang trí cửa sổ để thu hút khách mua sắm trong kỳ lễ.

Thường được sử dụng trong kinh doanh bán lẻ và quảng cáo.

Cụm từ kết hợp

window dressingtrang trí cửa sổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

window dressingcụm từ
trang trí cửa sổ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'window dressing' (trang trí cửa sổ) trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'window' (cửa sổ) và 'dress' (trang trí).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả việc trang trí cửa sổ cửa hàng để thu hút khách hàng.

Phân tích từ

window
cửa sổ
root
+
dress
trang trí
root
Từ Điển Anh Việt