window dress
trang trí cửa sổShe spent hours window dressing the storefront.
Cô ấy đã dành nhiều giờ trang trí cửa hàng.
thông thường
Trang trí cửa sổ hoặc cửa hàng để làm cho nó hấp dẫn hơn, thường để thu hút khách hàng.
The store owner window dressed the display to attract holiday shoppers.
Chủ cửa hàng trang trí cửa sổ để thu hút khách mua sắm trong kỳ lễ.
Thường được sử dụng trong kinh doanh bán lẻ và quảng cáo.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'window dressing' (trang trí cửa sổ) trong tiếng Anh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'window' (cửa sổ) và 'dress' (trang trí).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để mô tả việc trang trí cửa sổ cửa hàng để thu hút khách hàng.
Phân tích từ
window
cửa sổ
rootdress
trang trí
rootTừ Điển Anh Việt