Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. break the ice

break the ice

/ˌbreɪk ði ˈaɪs/◆thành ngữ
làm dịu không khí

At the party, Mark told a funny story to break the ice.

Tại bữa tiệc, Mark kể một câu chuyện hài hước để làm dịu không khí.


◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu cuộc trò chuyện để xóa bỏ sự ngượng ngùng giữa những người mới gặp mặt.
¶ Nghĩa đen
làm vỡ tảng băng
Phân tích nghĩa đen
breaklàm vỡ, phá vỡ+the icetảng băng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh tảng băng tan chảy, tượng trưng cho sự ấm áp và thoải mái trong giao tiếp.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong buổi họp nhóm lần đầu tiên, buổi tiệc, hoặc khi hai người lần đầu gặp mặt và chưa quen biết nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tình huống xã hội cần sự thân thiện và cởi mở.
thông thường

làm cho bầu không khí thoải mái hơn khi mọi người lần đầu gặp mặt

She broke the ice by asking everyone about their favorite travel destinations.

Cô ấy đã khởi động cuộc trò chuyện bằng cách hỏi mọi người về điểm đến du lịch yêu thích của họ.

The host used a fun game to break the ice among the new employees.

Người dẫn chương trình đã sử dụng một trò chơi thú vị để làm dịu không khí giữa các nhân viên mới.

Thường dùng trong các tình huống xã hội lần đầu gặp mặt, buổi họp nhóm, hoặc khi mọi người còn ngượng ngùng.

Cụm từ kết hợp

break the ice with someonelàm quen với aineed to break the icecần khởi động cuộc trò chuyện

Từ đồng nghĩa

ease the tensioninitiate conversationwarm up the atmosphere

Từ trái nghĩa

create tensionmake things awkward

Cụm từ liên quan

icebreakerthành ngữ
hoạt động hoặc câu chuyện giúp khởi động cuộc trò chuyện
small talkcụm từ
cuộc trò chuyện ngắn để làm quen

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'break the ice' khi muốn diễn đạt hành động khởi đầu cuộc trò chuyện trong tình huống xã hội lần đầu gặp mặt. Ví dụ: 'He told a joke to break the ice.'

Quy tắc vàng

Không dùng theo nghĩa đen

Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng, không bao giờ dùng để chỉ hành động phá băng trên sông băng hay biển băng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh tàu phá băng (icebreaker) mở đường trên sông băng. Ý tưởng này được chuyển sang nghĩa bóng vào thế kỷ 17, chỉ hành động khởi đầu cuộc trò chuyện để xóa bỏ sự ngượng ngùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các động từ như 'try to', 'need to', 'want to'.

Phân tích từ

break
làm vỡ, phá vỡ
verb
+
the ice
sự ngượng ngùng, không khí lạnh nhạt
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.