Looking up...
The winger scored a fantastic goal in the last minute.
Cầu thủ chạy cánh đã ghi bàn tuyệt vời trong phút cuối.
Một cầu thủ bóng đá hoặc bóng đá chuyên nghiệp chạy ở cánh sân, thường có khả năng chạy nhanh và chuyền bóng tốt.
The team's winger is known for his speed and dribbling skills.
Cầu thủ chạy cánh của đội được biết đến với tốc độ và kỹ năng dribbling của mình.
Trong bóng đá, winger thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cơ hội tấn công.
Winger thường được sử dụng trong bóng đá và bóng đá chuyên nghiệp.
Từ 'winger' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wing' (cánh) và hậu tố '-er' (người làm việc gì đó).
Trong bóng đá, winger thường được phân vào vị trí cánh phải hoặc cánh trái, phụ trách tấn công và hỗ trợ cho đội.