Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. will

will

/wɪl/
ý chí

She has a strong will.

Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.


trang trọng

Sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ của một người.

His will helped him finish the marathon.

Ý chí của anh ấy đã giúp anh hoàn thành cuộc marathon.

Thường đi kèm với các từ như "strong", "iron".

neutral

Động từ khiếm khuyết dùng để chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

I will call you tomorrow.

Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.

Không chia theo ngôi; dùng cho mọi ngôi.

Luật
trang trọng

Tài liệu pháp lý ghi lại mong muốn của người chết về tài sản của mình (di chúc).

He left a will that divided his estate equally among his children.

Ông để lại một di chúc chia tài sản của mình đều cho các con.

Thường đi kèm với từ "last".

Cụm từ kết hợp

will powersức mạnh ý chífree willtự do ý chílast willdi chúc cuối cùng
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.