Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. website

website

/ˈwɛbˌsaɪt/
trang web

I found the information on their website.

Tôi tìm thấy thông tin trên trang web của họ.


trang trọng

Một trang web là một trang hoặc một tập hợp các trang được lưu trữ trên internet và có thể truy cập thông qua một địa chỉ URL.

The company launched a new website for their products.

Công ty đã ra mắt một trang web mới cho sản phẩm của họ.

Trang web thường được sử dụng để cung cấp thông tin, bán hàng trực tuyến hoặc tương tác với người dùng.

Cụm từ kết hợp

visit a websitetruy cập một trang webwebsite designthiết kế trang webwebsite trafficluồng truy cập trang web

Từ đồng nghĩa

web pageweb portalweb service

Cụm từ liên quan

website trafficcụm từ
số lượng người truy cập trang web
website designcụm từ
thiết kế trang web

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'website' thường được sử dụng như một danh từ, nhưng nó cũng có thể được sử dụng như một động từ trong một số ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Địa chỉ URL

Mỗi trang web đều có một địa chỉ URL duy nhất để người dùng có thể truy cập.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'web' (mạng) và 'site' (địa điểm), bắt nguồn từ sự phát triển của internet.

Ghi chú sử dụng

Từ 'website' thường được sử dụng để chỉ một trang web hoặc một tập hợp các trang web. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ trong một số ngữ cảnh, như 'website' (động từ) có nghĩa là 'đăng ký hoặc đăng ký một trang web'.

Phân tích từ

web
mạng
root
+
site
địa điểm
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.