wednesday

/ˈwɛnzdeɪ/
thứ ba

We have a meeting on Wednesday.

Chúng tôi có một cuộc họp vào thứ ba.


chung

Thứ ba là ngày thứ ba trong tuần, nằm giữa thứ hai và thứ tư.

I have a doctor's appointment on Wednesday.

Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào thứ ba.

Trong lịch Gregorian, thứ ba là ngày thứ ba trong tuần, bắt đầu từ thứ hai.

Cụm từ kết hợp

next Wednesdaythứ ba tuần tớithis Wednesdaythứ ba tuần nàyevery Wednesdaymỗi thứ ba

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Ghi nhớ thứ tự ngày trong tuần

Thứ ba là ngày thứ ba, sau thứ hai và trước thứ tư.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'Wōdnesdæg', có nghĩa là 'ngày của Odin' (Woden), một vị thần trong thần thoại Bắc Âu.

Ghi chú sử dụng

Trong một số quốc gia, thứ ba được coi là ngày bắt đầu tuần học hoặc làm việc.

Từ Điển Anh Việt