Looking up...
The organization maintains detailed volunteer profiles to match skills with needs.
Tổ chức này duy trì hồ sơ tình nguyện viên chi tiết để khớp kỹ năng với nhu cầu.
Hồ sơ chứa thông tin về tình nguyện viên, bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm, sở thích và thông tin liên lạc.
Each volunteer profile includes a section about their availability.
Mỗi hồ sơ tình nguyện viên có một phần về sự sẵn sàng của họ.
Thông tin này thường được sử dụng để phân công nhiệm vụ phù hợp với từng tình nguyện viên.
Hãy bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm và sở thích chi tiết để tổ chức có thể phân công nhiệm vụ phù hợp.
Luôn đảm bảo thông tin cá nhân trong hồ sơ tình nguyện viên được bảo mật và sử dụng đúng mục đích.
Từ ghép từ 'volunteer' (tình nguyện viên) và 'profiles' (hồ sơ).
Thông thường được sử dụng trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc các chương trình tình nguyện để quản lý và phân công tình nguyện viên.