Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. voting

voting

/ˈvoʊ.tɪŋ/
bầu cử

The voting process was fair and transparent.

Quy trình bầu cử diễn ra công bằng và minh bạch.


trang trọng

Hành động hoặc quá trình bầu chọn, thường trong bầu cử hoặc quyết định tập thể.

Voting is a fundamental right in a democracy.

Bầu cử là một quyền cơ bản trong một chế độ dân chủ.

Thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể áp dụng cho các quyết định trong tổ chức hoặc cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

voting rightsquyền bầu cửvoting systemhệ thống bầu cửvoting boothphòng bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

electionballotingpolling

Từ trái nghĩa

abstentionnon-voting

Cụm từ liên quan

early votingcụm từ
bầu cử sớm
mail-in votingcụm từ
bầu cử bằng thư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'voting' thường liên quan đến bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định khác trong tổ chức.

Quy tắc vàng

Quyền bầu cử

Trong tiếng Anh, 'voting' thường liên quan đến quyền bầu cử và quá trình bầu cử chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voting' có nguồn gốc từ động từ 'vote', có nghĩa là 'bầu chọn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'voting' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính trị, nhưng cũng có thể dùng cho các quyết định tập thể khác.

Phân tích từ

vote
bầu chọn
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.