Looking up...
She decided to pursue a vocational course in nursing.
Cô ấy quyết định theo học một khóa học nghề về y tá.
Liên quan đến việc học nghề hoặc việc làm chuyên nghiệp.
Vocational training prepares students for specific careers.
Đào tạo nghề nghiệp giúp học sinh chuẩn bị cho các nghề nghiệp cụ thể.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề.
Từ này thường dùng để mô tả giáo dục nghề nghiệp, không dùng cho việc học lý thuyết.
Từ gốc Latin 'vocatio' (cuộc gọi) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Thường dùng để mô tả giáo dục hoặc đào tạo hướng tới việc làm một nghề cụ thể.