Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vocabulary platform

vocabulary platform

/voʊˈkæbjəˌlɛri ˈplætfɔːrm/
nền tảng từ vựng

She uses a vocabulary platform to learn new words every day.

Cô ấy sử dụng một nền tảng từ vựng để học từ mới mỗi ngày.


Công nghệ
chuyên ngành

Một nền tảng kỹ thuật số hoặc ứng dụng giúp người dùng học, quản lý và mở rộng từ vựng của mình thông qua các công cụ như flashcards, bài kiểm tra và các tính năng tương tác khác.

The vocabulary platform offers personalized word lists based on the user's learning level.

Nền tảng từ vựng cung cấp các danh sách từ vựng được tùy chỉnh theo trình độ học của người dùng.

Thường được sử dụng trong giáo dục và học tập tự do.

Cụm từ kết hợp

learn on a vocabulary platformhọc trên một nền tảng từ vựngvocabulary platform appứng dụng nền tảng từ vựng

Từ đồng nghĩa

language learning appword study platformvocabulary builder

Cụm từ liên quan

flashcard appcụm từ
ứng dụng sử dụng thẻ ghi nhớ để học từ vựng
word of the daycụm từ
từ vựng của ngày

Mẹo hay

Sử dụng nền tảng từ vựng hiệu quả

Chọn nền tảng phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bạn để tối đa hóa hiệu quả học từ vựng.

Quy tắc vàng

Học từ vựng thường xuyên

Sử dụng nền tảng từ vựng mỗi ngày để duy trì và mở rộng từ vựng của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ 'vocabulary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vocabularium', nghĩa là 'danh sách từ', và 'platform' có nghĩa là 'nền tảng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng hoặc trang web giúp người học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng.

Phân tích từ

vocabulary
từ vựng
root
+
platform
nền tảng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.