Looking up...
She uses a vocabulary platform to learn new words every day.
Cô ấy sử dụng một nền tảng từ vựng để học từ mới mỗi ngày.
Một nền tảng kỹ thuật số hoặc ứng dụng giúp người dùng học, quản lý và mở rộng từ vựng của mình thông qua các công cụ như flashcards, bài kiểm tra và các tính năng tương tác khác.
The vocabulary platform offers personalized word lists based on the user's learning level.
Nền tảng từ vựng cung cấp các danh sách từ vựng được tùy chỉnh theo trình độ học của người dùng.
Thường được sử dụng trong giáo dục và học tập tự do.
Chọn nền tảng phù hợp với trình độ và mục tiêu học tập của bạn để tối đa hóa hiệu quả học từ vựng.
Sử dụng nền tảng từ vựng mỗi ngày để duy trì và mở rộng từ vựng của bạn.
Từ 'vocabulary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vocabularium', nghĩa là 'danh sách từ', và 'platform' có nghĩa là 'nền tảng'.
Thường được sử dụng để mô tả các ứng dụng hoặc trang web giúp người học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng.