Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. academic

academic

/ˌækəˈdɛmɪk/
học thuật

She has an academic background in linguistics.

Cô ấy có nền tảng học thuật về ngôn ngữ học.


trang trọng

liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc giáo dục, thường ở cấp cao

The conference attracted many academic professionals.

Hội nghị thu hút rất nhiều chuyên gia học thuật.

Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc người liên quan đến học thuật.

trang trọng

một người học tập hoặc nghiên cứu ở cấp cao, thường là giáo sư hoặc nhà nghiên cứu

He is an academic at Oxford University.

Ông ấy là một học giả tại Đại học Oxford.

Trong ngữ cảnh này, từ 'academic' có thể dùng như danh từ.

Cụm từ kết hợp

academic backgroundnền tảng học thuậtacademic freedomtự do học thuậtacademic institutioncơ sở giáo dục

Từ đồng nghĩa

scholarlyintellectualeducational

Từ trái nghĩa

practicalnon-academicuneducated

Cụm từ liên quan

academic yearcụm từ
năm học
academic degreecụm từ
bằng cấp học vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'academic' thường dùng để mô tả hoạt động học thuật, không dùng cho việc học tập thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'academic' để chỉ việc học tập phổ thông, mà chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc giáo dục cấp cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'academicus', liên quan đến 'Academy' (trường học của Plato).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục cao cấp hoặc nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

academ
liên quan đến học viện
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.