Looking up...
Using a vocabulary builder app helps me learn new words every day.
Sử dụng ứng dụng xây dựng từ vựng giúp tôi học từ mới mỗi ngày.
Một công cụ, ứng dụng hoặc phương pháp giúp người học mở rộng từ vựng của họ thông qua các bài tập, bài kiểm tra và các phương pháp học tập khác.
This vocabulary builder includes flashcards, quizzes, and games to make learning fun.
Công cụ xây dựng từ vựng này bao gồm thẻ ghi nhớ, bài kiểm tra và trò chơi để giúp học tập trở nên vui vẻ.
She uses a vocabulary builder to prepare for her language exams.
Cô ấy sử dụng một công cụ xây dựng từ vựng để chuẩn bị cho các kỳ thi ngoại ngữ của mình.
Thường được sử dụng trong việc học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng trong tiếng mẹ đẻ.
Chọn công cụ phù hợp với phong cách học tập của bạn và sử dụng nó thường xuyên để duy trì tiến độ học từ vựng.
Từ 'vocabulary' (từ vựng) và 'builder' (người xây dựng) kết hợp để tạo ra một cụm từ mô tả công cụ giúp mở rộng từ vựng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ hoặc mở rộng từ vựng trong tiếng mẹ đẻ.