Looking up...
The doctor asked me to look at the visual acuity chart to test my eyesight.
Bác sĩ yêu cầu tôi nhìn vào bảng kiểm tra thị lực để kiểm tra thị lực của tôi.
Một bảng chứa các ký tự hoặc hình ảnh được sử dụng để đo lường thị lực của mắt, thường được sử dụng trong các kiểm tra mắt.
The optometrist used a Snellen chart, a type of visual acuity chart, to assess the patient's vision.
Bác sĩ kiểm tra mắt đã sử dụng bảng Snellen, một loại bảng kiểm tra thị lực, để đánh giá thị lực của bệnh nhân.
Bảng kiểm tra thị lực thường được sử dụng trong các phòng khám mắt để đánh giá khả năng nhìn của mắt.
Khi sử dụng bảng kiểm tra thị lực, hãy đảm bảo bạn nhìn vào bảng từ khoảng cách được chỉ định để kết quả kiểm tra chính xác.
Bảng kiểm tra thị lực được sử dụng để đánh giá khả năng nhìn của mắt, đặc biệt là khả năng nhận biết các ký tự hoặc hình ảnh từ xa.
Từ 'visual' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'visualis' có nghĩa là 'thuộc về thị giác', 'acuity' từ tiếng Latinh 'acuitas' có nghĩa là 'sự sắc bén', và 'chart' từ tiếng Latinh 'carta' có nghĩa là 'giấy, bản đồ'.
Bảng kiểm tra thị lực thường được sử dụng trong các kiểm tra mắt để đánh giá khả năng nhìn của mắt. Nó thường chứa các hàng ký tự hoặc hình ảnh có kích thước giảm dần.