Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. actual

actual

/ˈæktʃuəl/
thực tế

The actual cost of the project was higher than expected.

Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến.


trang trọng

Thực sự, có thật, không giả tạo hoặc không tưởng tượng.

The actual number of attendees was lower than predicted.

Số lượng người tham dự thực tế thấp hơn dự đoán.

Thường dùng để chỉ sự thật, không phải giả định hoặc ước tính.

trang trọng

Thực tế, hiện thực (trái ngược với lý thuyết).

The actual results differed from the theoretical model.

Kết quả thực tế khác với mô hình lý thuyết.

Dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

actual costchi phí thực tếactual valuegiá trị thực tếactual evidencebằng chứng thực tế

Từ đồng nghĩa

realtruegenuineexisting

Từ trái nghĩa

theoreticalhypotheticalimaginaryfake

Cụm từ liên quan

in actual factcụm từ
thực tế là
as a matter of factcụm từ
thực tế là

Mẹo hay

Sử dụng 'actual' để nhấn mạnh sự thật

'Actual' thường dùng để chỉ sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Ví dụ: 'The actual cost was higher than expected.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'actual' và 'real'

'Actual' thường nhấn mạnh sự thật trong bối cảnh cụ thể, còn 'real' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ sự thật tổng quát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'actualis', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thực tế'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'actual' thường dùng để nhấn mạnh sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Nó thường đi kèm với danh từ để chỉ chi tiết cụ thể.

Phân tích từ

act
thực hiện, hành động
root
+
-ual
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.