Looking up...
The actual cost of the project was higher than expected.
Chi phí thực tế của dự án cao hơn dự kiến.
Thực sự, có thật, không giả tạo hoặc không tưởng tượng.
The actual number of attendees was lower than predicted.
Số lượng người tham dự thực tế thấp hơn dự đoán.
Thường dùng để chỉ sự thật, không phải giả định hoặc ước tính.
Thực tế, hiện thực (trái ngược với lý thuyết).
The actual results differed from the theoretical model.
Kết quả thực tế khác với mô hình lý thuyết.
Dùng trong các lĩnh vực khoa học, kinh doanh, hoặc phân tích.
'Actual' thường dùng để chỉ sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Ví dụ: 'The actual cost was higher than expected.'
'Actual' thường nhấn mạnh sự thật trong bối cảnh cụ thể, còn 'real' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng để chỉ sự thật tổng quát.
Từ gốc Latin 'actualis', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thực tế'.
Từ 'actual' thường dùng để nhấn mạnh sự thật, trái ngược với giả định hoặc lý thuyết. Nó thường đi kèm với danh từ để chỉ chi tiết cụ thể.