Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vibrant

vibrant

/ˈvaɪbrənt/
sáng chói, đầy sinh lực

The city was vibrant with colorful festivals and lively music.

Thành phố đầy sinh lực với các lễ hội màu sắc và âm nhạc sinh động.


thông thường

Đầy sinh lực, sôi động, đầy màu sắc và năng lượng.

She wore a vibrant red dress that stood out in the crowd.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ sáng chói khiến cô nổi bật trong đám đông.

The vibrant culture of the city attracts tourists from all over the world.

Văn hóa sôi động của thành phố thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực.

Cụm từ kết hợp

vibrant colorsmàu sắc sáng chóivibrant communitycộng đồng sôi độngvibrant citythành phố sôi động

Từ đồng nghĩa

livelycolorfulenergeticdynamicvivid

Từ trái nghĩa

dulllifelessboringmonotonous

Cụm từ liên quan

vibrant colorscụm từ
màu sắc sáng chói
vibrant citycụm từ
thành phố sôi động

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa và nghệ thuật

Từ 'vibrant' thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc và năng lượng, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vibrare' (rung động) và 'vibrare' (vibrate).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những gì đầy màu sắc, năng lượng hoặc sinh lực, đặc biệt trong văn hóa, nghệ thuật hoặc môi trường sống.

Phân tích từ

vib
rung động
root
+
-ant
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.