Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. verbal

verbal

/ˈvɜːrl/
bằng lời nói

The contract was agreed upon verbally.

Hợp đồng đã được thỏa thuận bằng lời nói.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến lời nói, ngôn ngữ hoặc ngôn từ.

She gave a verbal description of the suspect.

Cô ấy đã mô tả nghi phạm bằng lời nói.

Thường dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói thay vì bằng văn bản.

Luật
trang trọng

Trong luật, có hiệu lực hoặc được thực hiện bằng lời nói.

The verbal agreement was not legally binding.

Thỏa thuận bằng lời nói không có giá trị pháp lý.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'verbal' thường được dùng để phân biệt với các thỏa thuận bằng văn bản.

Cụm từ kết hợp

verbal agreementthỏa thuận bằng lời nóiverbal communicationgiao tiếp bằng lời nóiverbal descriptionmô tả bằng lời nói

Từ đồng nghĩa

oralspokenuttered

Từ trái nghĩa

writtensilent

Cụm từ liên quan

verbal contractcụm từ
hợp đồng bằng lời nói
verbal abusecụm từ
làm tổn thương bằng lời nói

Mẹo hay

Sử dụng 'verbal' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'verbal' có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các thỏa thuận hoặc tuyên bố bằng lời nói, trái ngược với các thỏa thuận bằng văn bản.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'verbal' và 'oral'

'Verbal' và 'oral' đều có nghĩa là 'bằng lời nói', nhưng 'verbal' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'verbalis', có nghĩa là 'thuộc về từ' hoặc 'bằng lời nói'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'verbal' thường được dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói, trái ngược với 'written' (bằng văn bản). Trong tiếng Việt, 'bằng lời nói' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

verbal
bằng lời nói
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.