Looking up...
The contract was agreed upon verbally.
Hợp đồng đã được thỏa thuận bằng lời nói.
Thuộc về hoặc liên quan đến lời nói, ngôn ngữ hoặc ngôn từ.
She gave a verbal description of the suspect.
Cô ấy đã mô tả nghi phạm bằng lời nói.
Thường dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói thay vì bằng văn bản.
Trong luật, có hiệu lực hoặc được thực hiện bằng lời nói.
The verbal agreement was not legally binding.
Thỏa thuận bằng lời nói không có giá trị pháp lý.
Trong lĩnh vực pháp lý, 'verbal' thường được dùng để phân biệt với các thỏa thuận bằng văn bản.
Trong tiếng Anh, 'verbal' có thể được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ các thỏa thuận hoặc tuyên bố bằng lời nói, trái ngược với các thỏa thuận bằng văn bản.
'Verbal' và 'oral' đều có nghĩa là 'bằng lời nói', nhưng 'verbal' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn.
Từ gốc Latin 'verbalis', có nghĩa là 'thuộc về từ' hoặc 'bằng lời nói'.
Trong tiếng Anh, 'verbal' thường được dùng để chỉ sự truyền đạt thông tin bằng lời nói, trái ngược với 'written' (bằng văn bản). Trong tiếng Việt, 'bằng lời nói' là cách dịch phổ biến nhất.