Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. venue

venue

/ˈvɛnjuː/
địa điểm

The concert will be held at an outdoor venue.

Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra tại một địa điểm ngoài trời.


chung

Nơi tổ chức sự kiện hoặc hoạt động, thường là một địa điểm cụ thể.

We need to book a venue for the wedding.

Chúng ta cần đặt một địa điểm cho đám cưới.

Thường dùng để chỉ nơi tổ chức sự kiện như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc các hoạt động khác.

Cụm từ kết hợp

book a venueđặt một địa điểmoutdoor venueđịa điểm ngoài trờievent venueđịa điểm tổ chức sự kiện

Từ đồng nghĩa

locationsiteplace

Cụm từ liên quan

venue selectioncụm từ
lựa chọn địa điểm
venue capacitycụm từ
sức chứa của địa điểm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'venue' với 'event' (sự kiện). 'Venue' chỉ địa điểm, không phải sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'venue', có nghĩa là 'đến' hoặc 'địa điểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc hoạt động công cộng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.