Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. velocity

velocity

/vəˈlɒsəti/
tốc độ

The car's velocity increased as it accelerated down the highway.

Tốc độ của xe tăng lên khi nó tăng tốc trên đường cao tốc.


chuyên ngành

Tốc độ di chuyển của một vật thể, thường đo bằng đơn vị khoảng cách trên đơn vị thời gian (ví dụ: mét trên giây).

The rocket's velocity reached Mach 5 during re-entry.

Tốc độ của tên lửa đạt đến Mach 5 khi vào quỹ đạo.

Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tốc độ di chuyển của một vật thể trong một hướng nhất định.

Engineers calculated the velocity of the projectile to ensure accuracy.

Các kỹ sư tính toán tốc độ của đạn để đảm bảo độ chính xác.

Trong kỹ thuật, tốc độ thường được sử dụng để mô tả hiệu suất của các hệ thống cơ khí.

thông thường

Tốc độ di chuyển của một vận động viên hoặc vật thể trong một môn thể thao.

The sprinter's velocity was crucial in winning the race.

Tốc độ của vận động viên chạy nước rút là yếu tố quyết định trong cuộc đua.

Trong thể thao, tốc độ thường được sử dụng để mô tả hiệu suất của vận động viên.

Cụm từ kết hợp

high velocitytốc độ caoterminal velocitytốc độ cuối cùngescape velocitytốc độ thoát

Từ đồng nghĩa

speedrapidityquickness

Từ trái nghĩa

slownessleisurely pace

Cụm từ liên quan

terminal velocitycụm từ
tốc độ cuối cùng mà một vật thể có thể đạt được trong không khí do lực cản
escape velocitycụm từ
tốc độ cần thiết để thoát khỏi lực hấp dẫn của một hành tinh

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'velocity' và 'speed'

'Velocity' là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng, trong khi 'speed' chỉ là một đại lượng vô hướng, chỉ có cỡ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'velocity' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, 'velocity' thường được sử dụng để mô tả tốc độ di chuyển của một vật thể trong một hướng nhất định.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'velocity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'velocitas', có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Trong vật lý, tốc độ là một đại lượng vector, có cả cỡ và hướng. Trong tiếng Anh, 'velocity' và 'speed' có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng 'velocity' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật.

Phân tích từ

velo
nhanh
prefix
+
city
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.