Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. speed

speed

/spiːd/
tốc độ

The car was traveling at high speed.

Xe đang chạy với tốc độ cao.


chung

Tốc độ di chuyển hoặc hoàn thành một việc gì đó.

She increased her speed to catch the bus.

Cô ấy tăng tốc độ để bắt được xe buýt.

Thường dùng để chỉ tốc độ vật lý hoặc tốc độ thực hiện một hành động.

Công nghệ
chuyên ngành

Tốc độ của một máy tính hoặc mạng internet.

The new processor offers faster speed and better performance.

Bộ xử lý mới cung cấp tốc độ nhanh hơn và hiệu suất tốt hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'speed' thường liên quan đến hiệu suất của thiết bị.

Cụm từ kết hợp

high speedtốc độ caospeed uptăng tốcspeed limitgián hạn tốc độ

Từ đồng nghĩa

velocitypacerate

Từ trái nghĩa

slowpace

Cụm từ liên quan

at full speedcụm từ
với tốc độ tối đa
speed of lightcụm từ
tốc độ ánh sáng

Mẹo hay

Sử dụng 'speed' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về máy tính hoặc internet, 'speed' thường liên quan đến hiệu suất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'speed' và 'velocity'

'Speed' chỉ tốc độ tuyệt đối, còn 'velocity' có hướng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'speed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd', có nghĩa là 'thành công' hoặc 'tốc độ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'speed' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'tăng tốc'.

Phân tích từ

speed
tốc độ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.