Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. vast

vast

/vɑːst/
rộng lớn

The ocean is vast and full of mysteries.

Biển rộng lớn và đầy bí ẩn.


chung

Rộng lớn, vô cùng lớn, không giới hạn

The desert is a vast expanse of sand.

Sa mạc là một vùng rộng lớn đầy cát.

She has a vast knowledge of history.

Cô ấy có kiến thức rộng lớn về lịch sử.

Thường dùng để mô tả không gian, diện tích, hoặc phạm vi rộng lớn.

Cụm từ kết hợp

vast expansevùng rộng lớnvast amountsố lượng lớnvast majorityphần lớn

Từ đồng nghĩa

enormousimmensehugeimmenseextensive

Từ trái nghĩa

smalltinylimitednarrow

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Từ 'vast' thường đi kèm với danh từ để miêu tả sự rộng lớn, ví dụ: 'vast ocean' (biển rộng lớn).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'vastus' có nghĩa là 'rộng lớn, trống rỗng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả không gian, diện tích, hoặc phạm vi rộng lớn. Có thể dùng để miêu tả sự rộng lớn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.