Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remain unresolved

remain unresolved

/rɪˈmeɪn ʌnˈrɛzɒlvd/
vẫn chưa được giải quyết

The issue remains unresolved after months of discussion.

Vấn đề vẫn chưa được giải quyết sau nhiều tháng thảo luận.


trang trọng

Chưa được giải quyết hoặc hoàn thành, vẫn còn là một vấn đề đang tồn tại.

The conflict between the two parties remains unresolved.

Xung đột giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết.

Many legal cases remain unresolved due to lack of evidence.

Nhiều vụ án vẫn chưa được giải quyết vì thiếu bằng chứng.

Thường dùng để mô tả tình trạng của vấn đề, tranh chấp, hoặc tình huống chưa được hoàn thành.

Cụm từ kết hợp

remain unresolved for yearsvẫn chưa được giải quyết trong nhiều nămremain unresolved issuescác vấn đề vẫn chưa được giải quyết

Từ đồng nghĩa

still pendingunresolvedunsettled

Từ trái nghĩa

resolvedsettledcompleted

Cụm từ liên quan

leave unresolvedcụm từ
để lại chưa được giải quyết
settle the issuecụm từ
giải quyết vấn đề

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc thảo luận chuyên môn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Không thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn hoặc báo cáo.

Nguồn gốc từ

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'remaindre' (dư dư), còn 'unresolved' từ 'un-' (không) + 'resolved' (đã giải quyết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong luật pháp, kinh doanh, hoặc các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

remain
vẫn còn
root
+
unresolved
chưa được giải quyết
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.