Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unhinged

unhinged

/ʌnˈhɪndʒd/
không có sự kiểm soát, điên dại

His unhinged behavior scared everyone at the party.

Hành động điên dại của anh ấy đã làm mọi người sợ hãi tại bữa tiệc.


thông thường

Không có sự kiểm soát, hành động bất thường hoặc điên dại.

She became unhinged after the stressful meeting.

Cô ấy trở nên điên dại sau cuộc họp căng thẳng.

Thường dùng để mô tả người hành động bất thường, mất kiểm soát hoặc có hành vi lạ lùng.

Cụm từ kết hợp

unhinged behaviorhành động điên dạiunhinged personngười điên dại

Từ đồng nghĩa

crazyinsanederangedunstable

Từ trái nghĩa

calmrationalstablecomposed

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc để mô tả hành động bất thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'hinge' (cánh cửa, điểm quay), nghĩa đen là 'không có cánh cửa' hoặc 'không có điểm quay', ám chỉ sự mất kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả người hoặc hành động bất thường, không hợp lý.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
hinged
có cánh cửa hoặc điểm quay
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.