Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rational

rational

/ˈræʃənəl/

"rational"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

lý trí

She made a rational decision based on facts.

Cô ấy đã đưa ra một quyết định lý trí dựa trên sự thật.


"rational"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Có khả năng suy luận một cách hợp lý và logic, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.

A rational person considers all possible outcomes before making a choice.

Một người lý trí sẽ cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra một quyết định.

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

rational decisionquyết định lý trírational thinkingsuy nghĩ lý trírational behaviorhành vi lý trí

Từ đồng nghĩa

logicalreasonablesensible

Từ trái nghĩa

irrationalemotionalillogical

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'rational' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học hoặc quản lý để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rationalis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ hợp lý và logic, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc quản lý.

Phân tích từ

ratio
tỉ lệ, mối quan hệ
root
+
-nal
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.