Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unexpected contender

unexpected contender

/ʌnˈɪkspɛktɪd kənˈtɛndər/
người tham gia không ai ngờ

In the election, the independent candidate emerged as an unexpected contender.

Trong cuộc bầu cử, ứng cử viên độc lập đã xuất hiện như một người tham gia không ai ngờ.


thông thường

Một người hoặc thực thể tham gia một cuộc thi, cuộc bầu cử, hoặc một sự kiện mà không ai dự đoán trước.

The underdog team became an unexpected contender in the championship.

Đội bóng yếu đã trở thành một người tham gia không ai ngờ trong giải vô địch.

Thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

unexpected contender in the racengười tham gia không ai ngờ trong cuộc đuaemerge as an unexpected contenderxuất hiện như một người tham gia không ai ngờ

Từ đồng nghĩa

surprise competitorunforeseen rivalunanticipated challenger

Từ trái nghĩa

expected favoritepredicted winner

Cụm từ liên quan

dark horsecụm từ
người hoặc thực thể bất ngờ trở nên thành công

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh

Cụm từ này thường dùng để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người hoặc thực thể không cạnh tranh

Cụm từ này chỉ dùng cho người hoặc thực thể tham gia cạnh tranh, không dùng cho người hoặc thực thể không tham gia.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'unexpected' (không ai ngờ) và 'contender' (người tham gia cạnh tranh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc các cuộc thi để mô tả một người hoặc thực thể bất ngờ trở nên cạnh tranh.

Phân tích từ

unexpected
không ai ngờ
adjective
+
contender
người tham gia cạnh tranh
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.