Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unfamiliar place

unfamiliar place

/ʌnˈfæmɪliər pleɪs/
nơi lạ

She felt nervous in the unfamiliar place.

Cô ấy cảm thấy lo lắng ở nơi lạ đó.


chung

Một nơi mà ai đó không quen hoặc không biết gì về nó.

Traveling to an unfamiliar place can be exciting but also challenging.

Du lịch đến một nơi lạ có thể thú vị nhưng cũng khó khăn.

He got lost in the unfamiliar place and had to ask for directions.

Anh ấy lạc đường ở nơi lạ và phải hỏi đường.

Thường dùng để mô tả một nơi mới hoặc không quen thuộc.

Cụm từ kết hợp

unfamiliar territorylãnh thổ lạunfamiliar surroundingsvùng lạ

Từ đồng nghĩa

strange placeunknown placenew place

Từ trái nghĩa

familiar placeknown place

Cụm từ liên quan

feel out of placethành ngữ
cảm thấy không phù hợp
find one's waycụm từ
tìm đường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch

Bạn có thể dùng 'unfamiliar place' khi muốn mô tả một nơi mới mà bạn đang thăm.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'strange place'

'Unfamiliar place' chỉ nhấn mạnh về sự không quen, còn 'strange place' có thể mang nghĩa kỳ lạ hoặc lạ lùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'unfamiliar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'unfamiliar', từ 'un-' (không) + 'familiar' (quen). 'Place' có nghĩa là 'nơi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một nơi mà người nói chưa từng đến hoặc không quen với môi trường.

Phân tích từ

unfamiliar
không quen
adjective
+
place
nơi
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.