Looking up...
She felt nervous in the unfamiliar place.
Cô ấy cảm thấy lo lắng ở nơi lạ đó.
Một nơi mà ai đó không quen hoặc không biết gì về nó.
Traveling to an unfamiliar place can be exciting but also challenging.
Du lịch đến một nơi lạ có thể thú vị nhưng cũng khó khăn.
He got lost in the unfamiliar place and had to ask for directions.
Anh ấy lạc đường ở nơi lạ và phải hỏi đường.
Thường dùng để mô tả một nơi mới hoặc không quen thuộc.
Bạn có thể dùng 'unfamiliar place' khi muốn mô tả một nơi mới mà bạn đang thăm.
'Unfamiliar place' chỉ nhấn mạnh về sự không quen, còn 'strange place' có thể mang nghĩa kỳ lạ hoặc lạ lùng.
Từ 'unfamiliar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'unfamiliar', từ 'un-' (không) + 'familiar' (quen). 'Place' có nghĩa là 'nơi'.
Thường dùng để mô tả một nơi mà người nói chưa từng đến hoặc không quen với môi trường.