Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. awareness

awareness

/əˈwɛrnəs/
sự nhận thức

She has a strong awareness of social issues.

Cô ấy có sự nhận thức mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.


chung

Sự nhận thức, sự hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống.

Environmental awareness is increasing among young people.

Sự nhận thức về môi trường đang tăng lên trong giới trẻ.

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một vấn đề cụ thể hoặc tình huống.

chung

Sự tỉnh táo, sự cảnh giác.

He kept a high level of awareness during the hike.

Anh ấy giữ sự tỉnh táo cao trong khi đi dạo.

Dùng để mô tả sự cảnh giác hoặc sự chú ý cao.

Cụm từ kết hợp

awareness campaignchiến dịch nâng cao nhận thứcself-awarenesssự nhận thức về bản thânsocial awarenesssự nhận thức xã hội

Từ đồng nghĩa

consciousnessperceptionrealization

Từ trái nghĩa

ignoranceunawareness

Cụm từ liên quan

raise awarenesscụm từ
nâng cao nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'awareness' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề cụ thể, chứ không phải là sự tỉnh táo chung.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'awareness' với 'consciousness' (sự tỉnh táo).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'aware' (nhận thức) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Phân tích từ

aware
nhận thức
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.