Looking up...
She remained unapologetic about her decision.
Cô ấy vẫn không xin lỗi về quyết định của mình.
Không cảm thấy cần xin lỗi hoặc hối hận về hành động hoặc quan điểm của mình.
He was unapologetic about his rude behavior.
Anh ấy không hề xin lỗi về thái độ thô lỗ của mình.
The company's unapologetic stance on privacy issues raised concerns.
Thái độ không hề xin lỗi của công ty về vấn đề bảo mật đã gây lo ngại.
Thường dùng để mô tả người không hề cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc thay đổi quan điểm của mình.
Thường dùng để mô tả thái độ của một người khi họ không hề cảm thấy cần phải xin lỗi.
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'apologetic' (xin lỗi).
Thường dùng để mô tả người không hề cảm thấy cần phải xin lỗi hoặc thay đổi quan điểm của mình.