turbulent
không ổnThe water in the river became turbulent after the heavy rain.
Dòng nước trong sông trở nên bão tố sau cơn mưa lớn.
trang trọng
Có tính hỗn loạn, biến động mạnh; không yên ổn.
The country has experienced turbulent political changes in recent years.
Đất nước đã trải qua những biến động chính trị không ổn trong những năm gần đây.
Có thể dùng để mô tả thời tiết, thị trường, cảm xúc, hoặc tình huống xã hội.
Cụm từ kết hợp
turbulent weatherthời tiết bão tốturbulent timesthời kỳ hỗn loạnturbulent marketthị trường biến động
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ Latin "turbulentus" (bị khuấy động), xuất phát từ "turbare" nghĩa 'làm rối, làm xáo trộn'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi trước danh từ để nhấn mạnh tính không ổn định, hỗn loạn của hiện tượng hoặc tình huống.
Từ Điển Anh Việt