chaotic

/keɪˈɒtɪk/
bất tận, hỗn loạn

The city became chaotic after the power outage.

Thành phố trở nên hỗn loạn sau khi mất điện.


thông thường

Bất tận, hỗn loạn, không có thứ tự hoặc kiểm soát.

The traffic was chaotic during the holiday season.

Giao thông trở nên hỗn loạn trong mùa lễ.

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.

Cụm từ kết hợp

chaotic situationtình huống hỗn loạnchaotic scenecảnh tượng hỗn loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự trong các tình huống hoặc môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'chaos' (hỗn loạn) + hậu tố '-ic' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.

Từ Điển Anh Việt