chaotic
bất tận, hỗn loạnThe city became chaotic after the power outage.
Thành phố trở nên hỗn loạn sau khi mất điện.
thông thường
Bất tận, hỗn loạn, không có thứ tự hoặc kiểm soát.
The traffic was chaotic during the holiday season.
Giao thông trở nên hỗn loạn trong mùa lễ.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.
Cụm từ kết hợp
chaotic situationtình huống hỗn loạnchaotic scenecảnh tượng hỗn loạn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự trong các tình huống hoặc môi trường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'chaos' (hỗn loạn) + hậu tố '-ic' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.
Từ Điển Anh Việt