Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tuition

tuition

/tjuːˈɪʃən/
học phí

She pays high tuition for her university studies.

Cô ấy phải trả học phí cao cho học vấn đại học của mình.


trang trọng

Số tiền phải trả cho việc học tại một trường học, đại học hoặc cơ sở giáo dục khác.

Tuition fees have increased significantly this year.

Học phí đã tăng đáng kể trong năm nay.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học.

Cụm từ kết hợp

tuition feeshọc phípay tuitiontrả học phítuition waivermiễn học phí

Từ đồng nghĩa

school feeseducation feesacademic fees

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'tuition' chỉ tiền học, không dùng để chỉ quá trình giảng dạy. Trong tiếng Việt, 'học phí' là từ phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'tuitionem', có nghĩa là 'hướng dẫn' hoặc 'giảng dạy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tuition' thường được sử dụng để chỉ tiền học, đặc biệt là ở cấp đại học. Trong tiếng Việt, từ 'học phí' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

tuition
học phí
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.