through it all
trải qua mọi khó khănShe stayed strong through it all.
Cô ấy vẫn giữ vững tinh thần dù trải qua mọi khó khăn.
Dù gặp phải những khó khăn, thử thách hay sự cố gắng, vẫn tiếp tục và vượt qua mọi điều đó.
His love for her remained through it all.
Tình yêu của anh dành cho cô vẫn còn mãi dù trải qua mọi điều.
We made it through it all together.
Chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn cùng nhau.
Thường dùng để nhấn mạnh sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khó khăn
Câu này thường dùng để mô tả sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách lớn.
Quy tắc vàng
Không dùng trong các tình huống dễ dàng
Câu này chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn và sự kiên trì, không dùng trong các tình huống dễ dàng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'through' (quá, qua) và 'it all' (mọi thứ), nhấn mạnh sự kiên trì và vượt qua mọi khó khăn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và sự mạnh mẽ trong việc đối mặt với những thử thách.