Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. throw

throw

/θroʊ/

"throw"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ném

She threw the ball to her friend.

Cô ấy đã ném bóng cho bạn của mình.


"throw"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Đưa vật gì đó bay bằng tay hoặc lực khác.

He threw the paper into the trash can.

Anh ấy đã ném giấy vào thùng rác.

Thường dùng với động từ 'throw' để chỉ hành động ném vật gì đó.

thông thường

Tạo ra một sự kiện hoặc tình huống.

The party threw a surprise for her birthday.

Bữa tiệc đã tổ chức một sự bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.

Dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.

Cụm từ kết hợp

throw a partytổ chức một bữa tiệcthrow awayvứt bỏthrow upnôn

Từ đồng nghĩa

hurltossflingcast

Từ trái nghĩa

catchholdkeep

Cụm từ liên quan

throw in the towelthành ngữ
bỏ cuộc
throw a fitthành ngữ
cãi nhau, nổi giận

Mẹo hay

Sử dụng 'throw' với các từ liên quan

'Throw' thường dùng với các từ như 'ball', 'paper', 'trash', 'party' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'throw' và 'toss'

'Throw' thường dùng để chỉ hành động ném với lực lớn hơn, còn 'toss' dùng để chỉ hành động ném nhẹ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'þrāwan', có nghĩa là 'ném'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'throw' thường dùng để chỉ hành động ném vật gì đó bằng tay hoặc lực khác. Nó cũng có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện hoặc tạo ra một tình huống.

Phân tích từ

throw
ném
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.