Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. throat

throat

/θroʊt/

"throat"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cổ họng

She has a sore throat.

Cô ấy bị đau cổ họng.


"throat"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Phần của cơ thể nằm giữa cổ và ngực, chứa các cơ quan như thanh quản, thanh quản, và các tuyến vòm họng.

The doctor examined his throat carefully.

Bác sĩ kiểm tra cổ họng của anh ấy cẩn thận.

Thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan.

Cụm từ kết hợp

sore throatcổ họng đaustrep throatviêm họng do vi khuẩnthroat cancerung thư cổ họng

Từ đồng nghĩa

pharynxgullet

Cụm từ liên quan

throat clearingcụm từ
hành động làm sạch cổ họng bằng cách ẩm ướt
throat singingcụm từ
kỹ thuật hát bằng cách tạo âm thanh từ cổ họng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'throat' thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan. Trong tiếng Việt, từ 'cổ họng' được sử dụng phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þrote', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'þrautą'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ vùng cơ thể này hoặc các vấn đề y tế liên quan.

Phân tích từ

throat
cổ họng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.