Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. heavy

heavy

/ˈhɛvi/
nặng

This box is too heavy for me to lift.

Hộp này quá nặng, tôi không thể nâng được.


trang trọng

Có trọng lượng lớn, nặng

The heavy rain caused flooding in the city.

Mưa lớn đã gây ngập lụt ở thành phố.

Dùng để mô tả vật thể có trọng lượng lớn hoặc cảm giác nặng.

thông thường

Nặng nề, khó chịu (về tâm trạng)

I feel heavy after eating too much.

Tôi cảm thấy nặng nề sau khi ăn quá nhiều.

Dùng để mô tả cảm giác tâm lý hoặc thể chất.

Cụm từ kết hợp

heavy rainmưa lớnheavy trafficgiao thông đông đúcheavy workloadcông việc nặng nề

Từ đồng nghĩa

weightyburdensomecumbersome

Từ trái nghĩa

lightfeatherweightlightweight

Cụm từ liên quan

heavy heartcụm từ
trái tim nặng nề
heavy metalcụm từ
thể loại nhạc rock nặng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'heavy' có thể dùng cho cả vật lý và tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hefig', có nghĩa là 'nặng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'heavy' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tâm lý.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.