theology

/θiˈɒlədʒi/

"theology"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

giáo lý

Christian theology explores the nature of God and faith.

Giáo lý Kitô giáo nghiên cứu về bản chất của Chúa và đức tin.


"theology"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Khoa học nghiên cứu về Chúa, đức tin, và các vấn đề liên quan đến tôn giáo, thường dựa trên kinh thánh và giáo lý.

Systematic theology organizes religious beliefs into coherent doctrines.

Giáo lý hệ thống hóa các tín ngưỡng tôn giáo thành các giáo lý logic.

Thường được sử dụng trong các trường đại học và giáo hội.

Học thuật

Nghiên cứu về các khái niệm triết học và thần học trong tôn giáo.

Natural theology examines God's existence through reason and nature.

Thần học tự nhiên nghiên cứu sự tồn tại của Chúa thông qua lý trí và tự nhiên.

Thường được kết hợp với triết học tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

systematic theologygiáo lý hệ thốngnatural theologythần học tự nhiêncomparative theologygiáo lý so sánh

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

theological debatecụm từ
trình bày và tranh luận về các vấn đề thần học
theological seminarycụm từ
trường thần học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giáo lý thường liên quan đến các giáo phái cụ thể, như giáo lý Kitô giáo hoặc giáo lý Hồi giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa giáo lý và triết học tôn giáo

Giáo lý tập trung vào các giáo lý tôn giáo, còn triết học tôn giáo nghiên cứu các khái niệm triết học trong tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'theos' (Chúa) và 'logia' (nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học.

Phân tích từ

theo
Chúa
root
+
logy
nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt