Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. say

say

/seɪ/
nói

She said hello to her friend.

Cô ấy nói chào bạn của mình.


thông thường

Biểu thị ý kiến hoặc thông tin bằng lời nói.

He said he would come tomorrow.

Anh ấy nói anh ấy sẽ đến ngày mai.

Dùng để truyền đạt ý kiến, thông tin hoặc cảm xúc.

trang trọng

Được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.

The teacher said, 'Please open your books.'

Giáo viên nói, 'Hãy mở sách của các bạn.'

Thường đi kèm với dấu ngoặc kép để trích dẫn lời nói.

Cụm từ kết hợp

say hellonói chàosay goodbyenói tạm biệtsay somethingnói điều gì đó

Từ đồng nghĩa

tellspeakutterdeclarestate

Từ trái nghĩa

listensilencekeep quiet

Cụm từ liên quan

say no morecụm từ
không cần nói thêm nữa
say the wordcụm từ
nói ra từ đó

Mẹo hay

Sử dụng 'say' trong câu trích dẫn

Khi trích dẫn lời nói của người khác, sử dụng 'say' trước dấu ngoặc kép.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'say' và 'tell'

'Say' thường được sử dụng khi không chỉ rõ đối tượng, còn 'tell' thì phải có đối tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'secgan', có nghĩa là 'nói'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'say' thường được sử dụng để truyền đạt ý kiến hoặc thông tin một cách trực tiếp. Nó cũng được sử dụng trong các câu trích dẫn để chỉ lời nói của người khác.

Phân tích từ

say
nói
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.