tell the truth
nói thậtShe always tells the truth, no matter how hard it is.
Cô ấy luôn nói thật, dù khó khăn thế nào đi chăng nữa.
Nói những điều thực sự, không che giấu hoặc giả dối.
He decided to tell the truth about the accident.
Anh ấy quyết định nói thật về tai nạn đó.
It's important to tell the truth, even if it's uncomfortable.
Nói thật là quan trọng, dù nó gây khó chịu.
Thường dùng để khuyến khích sự chân thực trong giao tiếp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường dùng khi muốn khuyến khích hoặc yêu cầu sự chân thực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận quan trọng.
Quy tắc vàng
Chân thực là giá trị quan trọng
Nói thật là một trong những giá trị cơ bản trong giao tiếp và quan hệ xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'tell' có nghĩa là 'nói', 'truth' có nghĩa là 'sự thật'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chân thực, như trong pháp luật, giao tiếp gia đình, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.