Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take in

take in

/teɪk ɪn/◆động từ cụm
nhận thức, hiểu rõ

She took in the beauty of the sunset.

Cô ấy nhận thức được sự đẹp của hoàng hôn.


thông thường

Nhận thức, hiểu rõ điều gì đó thông qua cảm giác hoặc suy nghĩ.

He took in the details of the painting.

Anh ấy nhận thức được chi tiết của bức tranh.

Thường dùng để mô tả việc hiểu hoặc nhận thức sâu sắc về điều gì đó.

thông thường

Chăm sóc, nuôi dưỡng (người khác).

They decided to take in an orphaned child.

Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.

Dùng để chỉ việc nhận người khác vào nhà để chăm sóc.

thông thường

Thu nhận, chấp nhận (thông tin, ý kiến).

She took in the news with shock.

Cô ấy thu nhận tin tức với sự sốc.

Dùng để chỉ việc chấp nhận thông tin hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

take in a moviexem một bộ phimtake in a viewthưởng thức cảnh quan

Từ đồng nghĩa

absorbunderstandadoptaccept

Từ trái nghĩa

ignorerejectoverlook

Cụm từ liên quan

take in handđộng từ cụm
nhận trách nhiệm
take in strideđộng từ cụm
đón nhận với bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'take in' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa chính xác của 'take in'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'in' (vào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc nhận thức, chăm sóc hoặc thu nhận.

Phân tích từ

take
nhận
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.