Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take credit

take credit

/teɪk ˈkrɛdɪt/◆động từ cụm
nhận công lao

She took credit for the project's success.

Cô ấy nhận công lao cho sự thành công của dự án.


thông thường

Nhận công lao hoặc nhận công lao cho việc gì đó, thường là công lao của người khác.

He took credit for the team's victory, even though he didn't contribute much.

Anh ấy nhận công lao cho chiến thắng của đội, dù anh ấy không đóng góp nhiều.

Thường được sử dụng khi ai đó nhận công lao cho việc mà họ không thực sự làm.

Cụm từ kết hợp

take credit fornhận công lao cho

Từ đồng nghĩa

claim creditaccept praisetake the credit

Từ trái nghĩa

deny creditrefuse praise

Cụm từ liên quan

give creditđộng từ cụm
cho công lao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ việc nhận công lao cho việc gì đó, thường là công lao của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'take' có nghĩa là 'nhận' và 'credit' có nghĩa là 'công lao' hoặc 'sự tín nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong các tình huống xã hội để chỉ việc nhận công lao cho việc gì đó.

Phân tích từ

take
nhận
verb
+
credit
công lao hoặc sự tín nhiệm
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.