Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. take note

take note

/teɪk noʊt/
lưu ý

Take note of the deadline.

Lưu ý thời hạn.


trang trọng

Chú ý, ghi nhớ một thông tin quan trọng.

Please take note of the safety instructions before starting.

Vui lòng lưu ý các hướng dẫn an toàn trước khi bắt đầu.

Thường đi kèm với giới từ "of" hoặc một mệnh đề.

Cụm từ kết hợp

take note oflưu ýtake note thatlưu ý rằng

Từ đồng nghĩa

noticepay attention

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

take note ofcụm từ
lưu ý

Mẹo hay

Formal vs. Informal

Trong văn viết, thường dùng "please take note"; trong giao tiếp hàng ngày, có thể chỉ dùng "note" hoặc "pay attention".

Quy tắc vàng

Follow with "of"

Khi muốn chỉ ra nội dung cụ thể, luôn dùng "take note of" + danh từ.

Nguồn gốc từ

From Old English 'tacan' (take) + Latin 'nota' (sign, mark).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh một thông tin quan trọng; thường xuất hiện trong văn viết và lời nói trang trọng.

Phân tích từ

take
lấy, thực hiện hành động
root
+
note
ghi chú, lưu ý
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.