Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. swimming

swimming

/ˈswɪmɪŋ/
bơi lội

She enjoys swimming in the ocean every morning.

Cô ấy thích bơi lội ở biển mỗi buổi sáng.


thông thường

Hoạt động bơi lội trong nước, thường là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.

Swimming is a great way to stay fit.

Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ gìn sức khỏe.

He won a gold medal in competitive swimming.

Anh ấy đã giành huy chương vàng trong môn bơi lội chuyên nghiệp.

Bơi lội có thể là một hoạt động giải trí hoặc một môn thể thao cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

swimming poolbể bơiswimming lessonslớp học bơiswimming goggleskính bơi

Từ đồng nghĩa

swimaquatics

Từ trái nghĩa

drowningsinking

Cụm từ liên quan

swim against the tidethành ngữ
đối đầu với khó khăn
swim with the sharksthành ngữ
hoạt động trong môi trường cạnh tranh gay go

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, trong khi 'swim' thường được sử dụng như một động từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'swimming' khi nói về hoạt động bơi lội, và 'swim' khi nói về hành động bơi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'swimming' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swimman', có nghĩa là 'bơi lội'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'swimming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động bơi lội trong nước, có thể là giải trí hoặc thể thao.

Phân tích từ

swim
bơi
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.