administrator

/ədˈmɪnɪstreɪtər/
người quản lý

The system administrator ensures all servers are running smoothly.

Người quản trị hệ thống đảm bảo tất cả các máy chủ hoạt động bình thường.


trang trọng

Người có trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một tổ chức, hệ thống, hoặc tài nguyên.

She was appointed as the new administrator of the university.

Cô ấy được bổ nhiệm làm người quản lý mới của trường đại học.

Thường dùng trong các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

system administratorngười quản trị hệ thốngdatabase administratorngười quản trị cơ sở dữ liệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'administrator' thường được viết tắt là 'admin'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'administrator', từ 'ad-' (toward) và 'ministrare' (to serve).

Ghi chú sử dụng

Trong lĩnh vực công nghệ, 'administrator' thường chỉ người quản trị hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

Phân tích từ

admin
quản trị
root
+
-istrator
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt